verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Truyền đạt, giao tiếp. To impart Ví dụ : "The teacher communicates the lesson's objectives to the students at the start of each class. " Vào đầu mỗi buổi học, giáo viên truyền đạt mục tiêu của bài học cho học sinh. communication language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Truyền đạt, giao tiếp, liên lạc. To share Ví dụ : "The baby communicates her hunger by crying. " Em bé thể hiện cơn đói của mình bằng cách khóc. communication language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc