

concretely
Định nghĩa
Từ liên quan
physically adverb
/ˈfɪzɪkli/
Một cách vật lý, về mặt thể chất.
Bọn trẻ chơi đuổi bắt trong công viên đến mức kiệt sức về mặt thể chất.
concrete noun
/kɵnˈkɹiːt/ /ˈkɑnkɹiːt/
Bê tông, khối bê tông.
definitely adverb
/ˈdɛf.nɪt.li/