

conduce
Định nghĩa
Từ liên quan
contribute verb
/kənˈt(ʃ)ɹɪb.juːt/ /kənˈt(ʃ)ɹɪb.jut/
Đóng góp, góp phần.
consistent noun
/kənˈsɪstənt/
Sự nhất quán, sự đồng nhất.
Sự đồng nhất trong điểm số của học sinh đó cho thấy sự tiến bộ đều đặn trong suốt năm học.