Hình nền cho delicatessen
BeDict Logo

delicatessen

/ˌdɛlɪkəˈtɛsən/

Định nghĩa

noun

Đồ ăn ngon, đặc sản, mỹ vị.

Ví dụ :

Nhân dịp kỷ niệm ngày cưới, chúng tôi đã mua một loạt phô mai nhập khẩu và cá hồi xông khói, đúng là những món đồ ăn ngon và đặc sản để thưởng thức cùng rượu vang.