

delicacies
/ˈdɛlɪkəsiz/ /ˈdɛləkəsiz/

noun
Cao lương mỹ vị, đặc sản.



noun
Cao lương mỹ vị, đặc sản.




noun
Cao lương mỹ vị, đặc sản.
Bộ sưu tập búp bê sứ cổ của bà tôi thể hiện sự trân trọng của bà đối với những nét tinh tế và đẹp đẽ trong nghệ thuật.

noun
