verb🔗ShareBạc màu, đổi màu, phai màu. To change or lose color."Washing light laundry with dark may cause your clothes to discolor."Giặt đồ sáng màu chung với đồ tối màu có thể khiến quần áo của bạn bị phai màu.appearancecolorChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự phai màu, sự bạc màu, sự đổi màu. Discoloration"The discoloration on the shirt made it unsuitable for a job interview. "Viết bạc màu trên áo khiến nó không phù hợp để mặc đi phỏng vấn xin việc.appearanceconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc