adjective🔗ShareXem thường, coi thường, không coi trọng. Showing disregard, indicating rejection, serving to dismiss."Her dismissive tone during the meeting made the team feel unheard. "Giọng điệu xem thường của cô ấy trong cuộc họp khiến cả nhóm cảm thấy như không ai lắng nghe mình.attitudecharacterhumanmindtoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc