

dismissive
Định nghĩa
Từ liên quan
rejection noun
/ɹəˈdʒɛkʃən/
Sự từ chối, sự bác bỏ, sự khước từ.
"The rejection letter from the university was disappointing. "
Lá thư từ chối nhập học từ trường đại học thật đáng thất vọng.


"The rejection letter from the university was disappointing. "
Lá thư từ chối nhập học từ trường đại học thật đáng thất vọng.