noun🔗ShareSự từ chối, sự bác bỏ, sự khước từ. The act of rejecting."The rejection letter from the university was disappointing. "Lá thư từ chối nhập học từ trường đại học thật đáng thất vọng.actionattitudeemotionmindnegativehumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự từ chối, sự bác bỏ, sự khước từ. The state of being rejected."Her application for the job resulted in rejection. "Đơn xin việc của cô ấy đã bị từ chối.attitudeemotioncharactermindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCú chắn bóng, pha cản bóng. A blocked shot."The basketball player's jump shot was a complete rejection by the defender. "Cú nhảy ném bóng của cầu thủ bóng rổ đã bị hậu vệ hoàn toàn cản phá (một cú chắn bóng hoàn hảo).sportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc