adverb🔗ShareMột cách linh hoạt, có tính động. Of a dynamic nature; variable or constantly changing nature."The website's content changes dynamically, updating with the latest news every few minutes. "Nội dung của trang web thay đổi một cách linh hoạt, tự động cập nhật tin tức mới nhất cứ mỗi vài phút.systemprocesstechnologycomputingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc