Hình nền cho dynamic
BeDict Logo

dynamic

/daɪˈnæ.mɪk/

Định nghĩa

noun

Động lực, tính năng động.

Ví dụ :

Hãy để ý cách hai vợ chồng tương tác với nhau, đặc biệt là cách họ cư xử khi bất đồng ý kiến.
noun

Độ động, cường độ âm thanh.

Ví dụ :

Giáo viên âm nhạc giải thích về độ động khác nhau trong bài hát, chỉ ra cách những đoạn nhạc lớn dần (crescendo) và nhỏ dần (diminuendo) tạo nên hiệu ứng kịch tính.
noun

Động từ chỉ hoạt động, động từ hành động.

Ví dụ :

Diễn biến của cuộc họp gia đình khá thú vị; mọi ý kiến đều được bày tỏ và thảo luận.
adjective

Ví dụ :

Quá trình học tập của đứa trẻ rất động; sự hiểu biết về toán học của nó liên tục phát triển và thay đổi.