Hình nền cho elflocks
BeDict Logo

elflocks

/ˈɛlflɒks/

Định nghĩa

noun

Tóc rối, búi tóc rối.

Ví dụ :

"After a long nap on the grass, Sarah woke up with elflocks in her hair. "
Sau một giấc ngủ dài trên cỏ, sarah tỉnh dậy với mái tóc rối bù xù.