noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tóc rối, búi tóc rối. A lock of hair that is tangled. Ví dụ : "After a long nap on the grass, Sarah woke up with elflocks in her hair. " Sau một giấc ngủ dài trên cỏ, sarah tỉnh dậy với mái tóc rối bù xù. appearance body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc