BeDict Logo

lock

/lɒk/ /lɑk/
Hình ảnh minh họa cho lock: Âu thuyền.
 - Image 1
lock: Âu thuyền.
 - Thumbnail 1
lock: Âu thuyền.
 - Thumbnail 2
noun

Thuyền trưởng cẩn thận điều khiển con thuyền đi qua âu thuyền, chờ đợi các cửa đóng mở để nâng thuyền lên một tầng nước cao hơn.