Hình nền cho tangled
BeDict Logo

tangled

/ˈtæŋ.ɡəld/

Định nghĩa

verb

Mắc, rối, bị rối.

Ví dụ :

"Her hair was tangled from a day in the wind."
Tóc cô ấy bị rối tung lên sau một ngày hứng gió.