Hình nền cho embers
BeDict Logo

embers

/ˈɛmbərz/

Định nghĩa

noun

Than hồng, tàn lửa.

Ví dụ :

Khi lửa trại tàn, chỉ còn lại những tàn lửa hồng âm ỉ, tỏa ra hơi ấm dịu nhẹ.