Hình nền cho ensnared
BeDict Logo

ensnared

/ɛnˈsnɛrd/ /ɪnˈsnɛrd/

Định nghĩa

verb

Mắc bẫy, sa lưới, bị gài bẫy.

Ví dụ :

"The mouse was ensnared in the trap set in the kitchen. "
Con chuột đã mắc bẫy trong cái bẫy được đặt ở bếp.