Hình nền cho enwreathe
BeDict Logo

enwreathe

/ɪnˈriːð/ /ɛnˈriːð/

Định nghĩa

verb

Quấn, bao quanh, kết vòng.

Ví dụ :

Những nhánh thường xuân quấn quanh bức tường gạch cũ của tòa nhà.