Hình nền cho slats
BeDict Logo

slats

/slæts/

Định nghĩa

noun

Nan, thanh, ván mỏng.

Ví dụ :

"slats of a window blind"
Nan của mành che cửa sổ.
noun

Ví dụ :

Các nan dẫn ở mép trước cánh máy bay giúp nó duy trì tốc độ chậm khi tiếp cận đường băng.