Hình nền cho brick
BeDict Logo

brick

/bɹɪk/

Định nghĩa

noun

Gạch, viên gạch.

Ví dụ :

Bức tường này được xây bằng gạch.
noun

Ví dụ :

Laptop của tôi cần cục sạc (cục nguồn) để sạc pin; cái tôi dùng ở nhà hơi to quá, không bỏ vừa ba lô.