Hình nền cho eroding
BeDict Logo

eroding

/ɪˈroʊdɪŋ/ /iˈroʊdɪŋ/

Định nghĩa

verb

Xói mòn, bào mòn.

Ví dụ :

"The heavy rain is eroding the soil from the hillside. "
Trận mưa lớn đang xói mòn đất từ sườn đồi.