Hình nền cho es
BeDict Logo

es

/ɛs/

Định nghĩa

noun

Ít, Xì.

Ví dụ :

Trong lớp tiếng Tây Ban Nha, chúng tôi học được rằng chữ "S" trong tiếng Tây Ban Nha gọi là "es" (đọc là "ít").