BeDict Logo

expositor

/ɪkˈspɑzɪtər/ /ˌɛkspoʊˈzɪtər/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "students" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuːdn̩ts/ /ˈstudn̩ts/

Học sinh, sinh viên.

Anh ấy là một người ham học hỏi, luôn tìm tòi và học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "ti" - Si
tinoun
/tiː/

Trong bài hát, khi vươn tới nốt cao nhất, ca sĩ nhấn mạnh nốt "si" (ti) trước khi trở về nốt "đô".

Hình ảnh minh họa cho từ "th" - Tiêu đề cột.
thnoun
/θ/ /ðə/

Tiêu đề cột.

Đây là các tiêu đề cột cho các cột hiển thị tên học sinh, điểm kiểm tra và điểm cuối kỳ.

Hình ảnh minh họa cho từ "sinh" - Váy sinh.
sinhnoun
/sɪn/ /saɪn/

Váy sinh.

Bà tôi luôn mặc một chiếc váy sinh bằng lụa rất đẹp mỗi khi đi chùa.

Hình ảnh minh họa cho từ "person" - Người, cá nhân.
personnoun
/ˈpɜːsən/ /ˈpɝsən/

Người, nhân.

Mỗi người là một cá thể độc nhất, cả về tinh thần lẫn thể chất.

Hình ảnh minh họa cho từ "professor" - Giáo sư, vị giáo sư.
/pɹəˈfɛsə/ /pɹəˈfɛsɚ/

Giáo , vị giáo .

Giáo sư Smith, trưởng khoa sử, đã có một bài giảng rất hấp dẫn về Đế chế La Mã.

Hình ảnh minh họa cho từ "expounds" - Giải thích, trình bày, giảng giải.
/ɪkˈspaʊndz/ /ɛkˈspaʊndz/

Giải thích, trình bày, giảng giải.

Giáo viên giảng giải về thuyết tương đối, sử dụng sơ đồ và ví dụ để giúp học sinh hiểu rõ.

Hình ảnh minh họa cho từ "insightful" - Sâu sắc, thấu đáo, sáng suốt.
insightfuladjective
/ɪnˈsaɪt.f(ə)l/

Sâu sắc, thấu đáo, sáng suốt.

Bài phân tích sâu sắc và thấu đáo của cô ấy về cuốn sách đã giúp tôi hiểu rõ hơn về động cơ của nhân vật chính.

Hình ảnh minh họa cho từ "captivated" - Say mê, thu hút, quyến rũ.
/ˈkæptɪveɪtɪd/

Say , thu hút, quyến .

Bọn trẻ bị say mê hoàn toàn bởi những con rối đầy màu sắc và giọng nói hài hước trong buổi biểu diễn rối.

Hình ảnh minh họa cho từ "renowned" - Nổi tiếng, lừng danh, trứ danh.
renownedadjective
/ɹɪˈnaʊnd/

Nổi tiếng, lừng danh, trứ danh.

Bộ phim "Ba ngôi sao" kể về những đầu bếp trứ danh thế giới.

Hình ảnh minh họa cho từ "interpretations" - Giải thích, diễn giải, cách hiểu.
/ɪnˌtɜːrprɪˈteɪʃənz/ /ɪnˌtɜːrprəˈteɪʃənz/

Giải thích, diễn giải, cách hiểu.

Sự giải thích một giấc mơ, hoặc một điều bí ẩn.

Hình ảnh minh họa cho từ "commentator" - Bình luận viên, người bình luận.
/ˈkɑmənˌteɪtəɹ/

Bình luận viên, người bình luận.

Bình luận viên thể thao đã đưa ra ý kiến của mình về màn trình diễn đáng thất vọng của đội.