

expositor
Định nghĩa
Từ liên quan
insightful adjective
/ɪnˈsaɪt.f(ə)l/
Sâu sắc, thấu đáo, sáng suốt.
interpretations noun
/ɪnˌtɜːrprɪˈteɪʃənz/ /ɪnˌtɜːrprəˈteɪʃənz/
Giải thích, diễn giải, cách hiểu.
commentator noun
/ˈkɑmənˌteɪtəɹ/
Bình luận viên, người bình luận.
Bình luận viên thể thao đã đưa ra ý kiến của mình về màn trình diễn đáng thất vọng của đội.