Hình nền cho fanciable
BeDict Logo

fanciable

/ˈfæn.si.ə.bəl/ /ˈfæn.sɪ.ə.bəl/

Định nghĩa

adjective

Dễ thương, quyến rũ, gợi cảm.

Ví dụ :

"Even though he was shy, many girls in his class found him quite fanciable. "
Dù anh ấy nhút nhát, nhiều bạn nữ trong lớp thấy anh ấy khá dễ thương và quyến rũ.