Hình nền cho spear
BeDict Logo

spear

/spɪɹ/ /spɪə̯(ɹ)/

Định nghĩa

noun

Ngọn giáo, cây giáo, đâm, phóng.

Ví dụ :

Người lính luyện tập ném cây giáo của mình thật chính xác.
noun

Tôi xin lỗi, nhưng nghĩa của từ "spear" (cái giáo, ngọn giáo) không phải là "The feather of a horse" (lông của ngựa). "Spear" là một loại vũ khí có cán dài và đầu nhọn dùng để đâm. Vì vậy, nếu bạn muốn tôi dịch từ "spear" (noun) với nghĩa "vũ khí có cán dài và đầu nhọn dùng để đâm", thì đây là bản dịch: Giáo, ngọn giáo.

Ví dụ :

"My horse, Comet, has a beautiful, white spear. "
Con ngựa của tôi, Sao Chổi, có một túm lông trắng tuyệt đẹp trên chân.
adjective

Đực, giống đực.

Ví dụ :

"a spear counterpart"
Một đối tượng tương đương là giống đực.