noun🔗ShareSự giống nhau, nét tương đồng. The quality or state of resembling"The resemblance between the twins was striking; they looked almost identical. "Sự giống nhau giữa hai anh em sinh đôi rất nổi bật; họ trông gần như y hệt nhau.appearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự tương đồng, sự giống nhau, nét tương tự. That which resembles, or is similar; a representation; a likeness."The resemblance between the twins was striking; they looked almost identical. "Sự giống nhau giữa hai đứa trẻ sinh đôi quá rõ rệt; trông chúng gần như y hệt nhau.appearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự tương đồng, sự giống nhau, nét tương tự. A comparison; a simile."The poem drew a strong resemblance between the setting sun and a fiery orange. "Bài thơ đã so sánh rất rõ nét sự tương đồng giữa ánh mặt trời lặn và một quả cam rực lửa.appearancelanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự giống nhau, nét tương đồng. Probability; verisimilitude."The resemblance between the twins' handwriting was striking, suggesting a high probability they were the same person. "Sự giống nhau trong chữ viết tay của cặp song sinh này rất rõ ràng, cho thấy khả năng cao là họ cùng một người.appearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc