Hình nền cho foliar
BeDict Logo

foliar

/ˈfoʊliər/ /ˈfoʊliər̩/

Định nghĩa

adjective

Thuộc về lá, qua lá.

Ví dụ :

Người nông dân phun phân bón qua trực tiếp lên lá của cây cà chua.