Hình nền cho forkball
BeDict Logo

forkball

/ˈfɔːrkˌbɔl/

Định nghĩa

noun

Bóng chẻ.

Ví dụ :

Cú ném bóng chẻ của vận động viên ném bóng rất hiểm hóc, nhìn y như bóng chìm, khiến cho người đánh bóng vung gậy trượt.