BeDict Logo

ruins

/ˈɹuː.ɪnz/ /ˈɹu.ɪnz/
Hình ảnh minh họa cho ruins: Tàn tích, đổ nát, sự suy tàn.
 - Image 1
ruins: Tàn tích, đổ nát, sự suy tàn.
 - Thumbnail 1
ruins: Tàn tích, đổ nát, sự suy tàn.
 - Thumbnail 2
noun

Tàn tích, đổ nát, sự suy tàn.

Sự suy tàn của một con tàu hoặc một đội quân; sự sụp đổ của một hiến pháp hoặc một chính phủ; sự hủy hoại sức khỏe hoặc những hy vọng.