Hình nền cho fricasseeing
BeDict Logo

fricasseeing

/ˌfrɪkəˈsiːɪŋ/ /ˌfrɪkəsiˈeɪɪŋ/

Định nghĩa

verb

Om ram riu riu, om ram ráp.

Ví dụ :

Tối nay bà tôi đang om ram riu riu gà cho bữa tối, nên cả nhà thơm nức.