

fundas
Định nghĩa
Từ liên quan
fundamentals noun
/ˌfʌndəˈmɛntəlz/ /ˌfʌndəˈmɛnəlz/
Nguyên tắc cơ bản, yếu tố cơ bản, nền tảng.
concepts noun
/ˈkɒnˌsɛpts/ /kənˈsɛpts/
Khái niệm, quan niệm, ý niệm.
Hiểu rõ các khái niệm toán học là vô cùng quan trọng để giải quyết những bài toán phức tạp.