Hình nền cho furlongs
BeDict Logo

furlongs

/ˈfɜːrlɔŋz/

Định nghĩa

noun

Furlong (đơn vị đo chiều dài).

Ví dụ :

"The horse finished the race in four furlongs. "
Con ngựa đó đã hoàn thành cuộc đua trong quãng đường dài bốn furlong (tương đương khoảng 800 mét).