Hình nền cho geysered
BeDict Logo

geysered

/ˈɡaɪzərd/ /ˈɡaɪzɚd/

Định nghĩa

verb

Phun trào, trào lên.

Ví dụ :

Ống nước cũ bị vỡ, và nước phun trào lên không trung như vòi rồng, làm ướt đẫm cả bãi cỏ.