Hình nền cho showering
BeDict Logo

showering

/ˈʃaʊərɪŋ/ /ˈʃaʊrɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tưới, rưới.

Ví dụ :

"The gardener is showering the plants with water. "
Người làm vườn đang tưới nước lên cây.