

rushes
/ˈɹʌʃɪz/
noun



noun








noun
Đánh úp, tấn công ào ạt.




noun
Đợt tuyển thành viên, kỳ tuyển chọn.

noun
Thuộc bài.
Sau nhiều tuần học hành chăm chỉ, cuối cùng Sarah cũng đã thuộc bài làu làu trong lớp lịch sử, khiến giáo sư ấn tượng với khả năng đọc thuộc lòng các ngày tháng và tên người một cách hoàn hảo của cô.

noun








verb

verb
Gia nhập hội sinh viên, tham gia ứng tuyển vào hội sinh viên.



