Hình nền cho gingerly
BeDict Logo

gingerly

/ˈdʒɪndʒərli/ /ˈdʒɪndʒɚli/

Định nghĩa

adjective

Nhẹ nhàng, thận trọng, dè dặt.

Ví dụ :

Cô ấy bước qua đám thủy tinh vỡ trên vỉa hè một cách rất dè dặt, sợ bị đứt chân.