noun🔗ShareTạp chí bóng bẩy. A glossy magazine."The supermarket glossies are full of celebrity gossip and fad diets."Những tạp chí bóng bẩy ở siêu thị thường đầy những chuyện tầm phào về người nổi tiếng và những chế độ ăn kiêng nhất thời.mediaappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareẢnh bóng, ảnh láng. A glossy photograph."The magazine featured a glossy of the celebrity's wedding. "Tạp chí đó đăng một trang ảnh bóng về đám cưới của người nổi tiếng.appearancemediaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗SharePhim ảnh hào nhoáng. A film depicting people with glamorous lifestyles."The magazine's glossy showcased the lives of famous athletes, filled with luxurious cars and vacations. "Tạp chí đó đăng một bộ phim ảnh hào nhoáng về cuộc sống của các vận động viên nổi tiếng, tràn ngập xe sang và những kỳ nghỉ xa hoa.mediaentertainmentstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBóng, láng, mượt mà. Having a smooth, silk-like, reflective surface."The magazine had a glossy cover that reflected the light. "Tạp chí có một bìa bóng loáng phản chiếu ánh đèn.appearancematerialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc