noun🔗ShareTạp chí bóng, ấn phẩm bóng loáng. A glossy magazine."The supermarket glossies are full of celebrity gossip and fad diets."Mấy tờ tạp chí bóng bày bán ở siêu thị toàn là tin đồn nhảm về người nổi tiếng và mấy chế độ ăn kiêng theo mốt nhất thời.mediaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareẢnh bóng, ảnh láng. A glossy photograph."The photographer showed us several glossies from the school play. "Nhiếp ảnh gia cho chúng tôi xem vài tấm ảnh bóng chụp từ vở kịch ở trường.appearancemediaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗SharePhim ảnh hào nhoáng, phim ảnh về lối sống xa hoa. A film depicting people with glamorous lifestyles."Even though they're unrealistic, my mom enjoys watching glossies about rich families living in big mansions. "Mặc dù không thực tế, mẹ tôi vẫn thích xem những bộ phim hào nhoáng về các gia đình giàu có sống trong biệt thự lớn.mediaentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc