noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Thống đốc. (abbreviation, shortened form) Governor. Ví dụ : ""The new law was signed by Gov. Smith yesterday." " Hôm qua, luật mới đã được Thống đốc Smith ký. government politics state Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chính phủ. (abbreviation, shortened form) Government. Ví dụ : "The local gov is working to improve public transportation. " Chính quyền địa phương đang nỗ lực cải thiện hệ thống giao thông công cộng. government Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc