

graduand
Định nghĩa
Từ liên quan
requirements noun
/ɹɪˈkwaɪɹmənts/
Yêu cầu, đòi hỏi, điều kiện tiên quyết.
coursework noun
/ˈkɔːswɜːk/ /ˈkɔːswɜːrk/
Bài tập trên lớp, công việc khóa học.
graduation noun
/ˌɡɹædʒuˈeɪʃən/
Tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp.
"After years of hard work, Maria's graduation from university was a joyful celebration. "
Sau nhiều năm học hành chăm chỉ, lễ tốt nghiệp đại học của Maria là một buổi ăn mừng đầy niềm vui.