verb🔗ShareHài lòng, làm hài lòng, thỏa mãn. To please."The teacher was gratified to see her students working diligently on their assignment. "Cô giáo cảm thấy rất hài lòng khi thấy học sinh của mình chăm chỉ làm bài tập.emotionsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHài lòng, thỏa mãn, làm vừa lòng. To make content; to satisfy."The teacher was gratified to see her students finally understand the difficult concept. "Cô giáo cảm thấy rất hài lòng khi thấy học sinh cuối cùng cũng hiểu được khái niệm khó đó.emotionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc