Hình nền cho hoyas
BeDict Logo

hoyas

/ˈhɔɪəz/

Định nghĩa

noun

Dây leo Hoya, Cây Hoya.

Ví dụ :

Bậu cửa sổ nhà bà tôi đầy những cây Hoya, lá bóng như sáp và những bông hoa nhỏ nhắn mang cả không khí nhiệt đới vào nhà.