

hymenopterans
Định nghĩa
Từ liên quan
hymenoptera noun
/ˌhaɪməˈnɒptərə/ /ˌhaɪmənˈɒptərə/
Bộ cánh màng.
Ong, kiến và ong bắp cày đều là những loài côn trùng thuộc bộ cánh màng (Hymenoptera).
appreciate verb
/əˈpɹiː.si.eɪt/
Trân trọng, cảm kích, biết ơn.
"I appreciate your efforts"
Tôi rất trân trọng những nỗ lực của bạn.
gardeners noun
/ˈɡɑːrdənərz/ /ˈɡɑːrdnərz/