Hình nền cho insect
BeDict Logo

insect

/ˈɪnsɛkt/

Định nghĩa

noun

Côn trùng, sâu bọ.

Ví dụ :

"Our shed has several insect infestions, including ants, yellowjackets, and wasps."
Nhà kho của chúng tôi đang bị nhiều loại côn trùng gây hại, bao gồm kiến, ong bắp cày và ong vò vẽ.