

interdependence
Định nghĩa
Từ liên quan
interdependent adjective
/ˌɪntər डिपेंडənt/ /ˌɪntər डिपेंडेंट/
Lệ thuộc lẫn nhau, tương thuộc.
successful adjective
/səkˈsɛsfl̩/
Thành công, thắng lợi, thành đạt.
Sử dụng thuốc thành công; một thí nghiệm thành công; một doanh nghiệp thành đạt.