

intubate
Định nghĩa
Từ liên quan
paramedics noun
/ˌpærəˈmedɪks/
Nhân viên cấp cứu, người sơ cứu.
unconscious noun
/ˌʌnˈkɒnʃəs/ /ˌʌnˈkɑnʃəs/
Tiềm thức, vô thức.
Tiềm thức của cô ấy nắm giữ chìa khóa để hiểu những cơn ác mộng lặp đi lặp lại của cô.