Hình nền cho irk
BeDict Logo

irk

/ɜːk/ /ɝk/

Định nghĩa

verb

Gây khó chịu, làm bực mình.

Ví dụ :

Tiếng ồn ào liên tục từ công trường xây dựng bên cạnh làm cả nhà bực mình suốt cả buổi sáng.