

irk
Định nghĩa
Từ liên quan
irritate verb
/ˈɪɹɪteɪt/
Chọc tức, làm khó chịu, gây bực mình.
Tiếng ồn từ công trình xây dựng kế bên liên tục làm cho gia đình đó bực mình.
construction noun
/kənˈstɹʌkʃən/


Tiếng ồn từ công trình xây dựng kế bên liên tục làm cho gia đình đó bực mình.