verb🔗ShareChọc tức, làm khó chịu, gây bực mình. To provoke impatience, anger, or displeasure in."The noisy construction next door constantly irritated the family. "Tiếng ồn từ công trình xây dựng kế bên liên tục làm cho gia đình đó bực mình.emotionmindcharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChọc tức, làm khó chịu, gây bực mình. To cause or induce displeasure or irritation."My little brother's constant questions started to irritate me while I was trying to study. "Việc thằng em cứ hỏi hết câu này đến câu khác bắt đầu làm tôi bực mình khi tôi đang cố gắng học bài.sensationmindemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGây kích ứng, làm rát, làm khó chịu. To induce pain in (all or part of a body or organism)."The strong sunlight can irritate your eyes if you don't wear sunglasses. "Ánh nắng gắt có thể gây kích ứng mắt, làm rát mắt nếu bạn không đeo kính râm.physiologysensationbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm mất hiệu lực, vô hiệu hóa. To render null and void."The judge's bias during the trial could irritate the verdict, potentially requiring a retrial. "Sự thiên vị của vị thẩm phán trong quá trình xét xử có thể làm mất hiệu lực bản án, dẫn đến khả năng phải xét xử lại.lawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc