adverb🔗ShareThiếu trách nhiệm, vô trách nhiệm. In an irresponsible manner; so as to be irresponsible."He irresponsibly missed his doctor's appointment, which led to a worsening of his condition. "Anh ấy đã bỏ lỡ buổi hẹn với bác sĩ một cách vô trách nhiệm, dẫn đến tình trạng bệnh trở nên tồi tệ hơn.attitudecharactermoralvalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc