Hình nền cho irresponsibly
BeDict Logo

irresponsibly

/ˌɪ.ɹɪ.ˈspɒn.sə.bli/ /ˌɪ.ɹɪ.ˈspɑːn.sə.bli/

Định nghĩa

adverb

Thiếu trách nhiệm, vô trách nhiệm.

Ví dụ :

Anh ấy đã bỏ lỡ buổi hẹn với bác sĩ một cách vô trách nhiệm, dẫn đến tình trạng bệnh trở nên tồi tệ hơn.