

joblessness
Định nghĩa
Từ liên quan
phenomenon noun
/fɪˈnɒmənɒn/ /fɪˈnɑmənɑn/
Hiện tượng, sự kiện, sự việc.
"The sudden increase in student absences is a noticeable phenomenon. "
Sự gia tăng đột ngột số học sinh vắng mặt là một hiện tượng đáng chú ý.
unemployed noun
/ˌʌnɪmˈplɔɪd/ /ˌʌnemˈplɔɪd/
Thất nghiệp, người thất nghiệp.
Những người thất nghiệp đang chiếm một phần ngày càng lớn trong dân số.
unemployment noun
/ʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/
Thất nghiệp, tình trạng không có việc làm.
Thất nghiệp khiến Jack chán nản.