

periods
/ˈpɪriədz/ /ˈpɪəriːədz/



noun
Chu kỳ, giai đoạn.




noun
Thời kỳ, giai đoạn.




noun

noun
Câu, dấu chấm câu.

noun

noun

noun
Kỷ, giai đoạn.

noun
Gen *periods*, gen điều hòa nhịp sinh học.

noun
Kỳ, chu kỳ, giai đoạn.
Trong lớp âm nhạc, chúng tôi học rằng các chu kỳ nhạc (period), bao gồm một câu nhạc dẫn (antecedent phrase) và một câu nhạc theo (consequent phrase), tạo thành một ý nhạc hoàn chỉnh.

noun
Chu kỳ.

