noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ăn mừng, cuộc vui, sự náo nhiệt. A merrymaking; noisy festivity. Ví dụ : "The office Christmas party was filled with jollification, including loud music and cheerful laughter. " Bữa tiệc Giáng Sinh của văn phòng tràn ngập sự náo nhiệt, với nhạc lớn và tiếng cười rộn rã. entertainment festival holiday tradition event culture group Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc